<<<<<<< HEAD
Phan Phi Long
Geats#9265
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
13:00
BO 3
KT
Đã chọn
DRX
Đã chọn
KT
Đã chọn
2 1
DRX
Đã chọn
+1
+34
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:30
BO 3
HLE
Đã chọn
DK
Đã chọn
HLE
Đã chọn
2 0
DK
Đã chọn
+3
+34
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:00
BO 3
MBE
Đã chọn
TF
Đã chọn
MBE
Đã chọn
2 1
TF
Đã chọn
+1
+34
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
15:00
BO 3
KDF
Đã chọn
GEN
Đã chọn
KDF
Đã chọn
0 2
GEN
Đã chọn
+3
+35
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
20:00
BO 3
RW
Đã chọn
TS
Đã chọn
RW
Đã chọn
0 2
TS
Đã chọn
+3
+34
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
20:00
BO 3
CES
Đã chọn
GAM
Đã chọn
CES
Đã chọn
0 2
GAM
Đã chọn
+3
+35
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:30
BO 3
NS
Đã chọn
FOX
Đã chọn
NS
Đã chọn
1 2
FOX
Đã chọn
+1
+35
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:00
BO 3
VKE
Đã chọn
TW
Đã chọn
VKE
Đã chọn
0 2
TW
Đã chọn
+3
+35
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
15:00
BO 3
T1
Đã chọn
DRX
Đã chọn
T1
Đã chọn
2 0
DRX
Đã chọn
+3
+35
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:30
BO 3
KT
Đã chọn
BRO
Đã chọn
KT
Đã chọn
2 0
BRO
Đã chọn
+3
+35
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
15:00
BO 3
KDF
Đã chọn
DK
Đã chọn
KDF
Đã chọn
2 0
DK
Đã chọn
+1
+35
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
20:00
BO 3
MBE
Đã chọn
VKE
Đã chọn
MBE
Đã chọn
0 2
VKE
Đã chọn
+3
+52
VCS 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
17:00
BO 3
TF
Đã chọn
GAM
Đã chọn
TF
Đã chọn
0 2
GAM
Đã chọn
+3
+52
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
15:30
BO 3
T1
Đã chọn
HLE
Đã chọn
T1
Đã chọn
2 0
HLE
Đã chọn
+3
+52
LCK 2024 Mùa Xuân - Vòng Bảng - Lượt đi
13:00
BO 3
BRO
Đã chọn
DRX
Đã chọn
BRO
Đã chọn
1 2
DRX
Đã chọn
+1
+52